Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cung nhân mã" (1)

cung nhân mã
phát
Tiếng Anh Danh từsagittarius
Từ vựng của tôi
Người thuộc cung Nhân Mã thường thích phiêu lưu.
People born under Sagittarius usually love adventures.

swap_horiz Từ liên quan "cung nhân mã" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cung nhân mã" (1)

Người thuộc cung Nhân Mã thường thích phiêu lưu.
People born under Sagittarius usually love adventures.